bad luck
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xui xẻo, vận rủi: "bad luck" chỉ tình trạng hoặc sự kiện không may mắn, thường là kết quả của những tình huống ngoài ý muốn hoặc không thể kiểm soát.
- Vận hạn: Dùng để diễn tả một chuỗi các sự kiện tiêu cực xảy ra liên tiếp, khiến người gặp phải cảm thấy bất hạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu tôi không gặp xui xẻo thì tôi chẳng có chút may mắn nào cả.)
- (Chỉ là xui xẻo thôi khi chuyến tàu bị trễ vào đúng ngày thi.)
- (Cô ấy đổ lỗi cho vận rủi vì đã mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have bad luck": gặp xui xẻo, không may mắn.
- He has had bad luck with his investments this year. (Anh ấy đã gặp xui xẻo với các khoản đầu tư trong năm nay.)
"to bring bad luck": mang lại vận rủi, đem đến điềm gở.
- Breaking a mirror is said to bring bad luck. (Làm vỡ gương được cho là mang lại vận rủi.)
"a streak of bad luck": một chuỗi xui xẻo liên tiếp.
- After a streak of bad luck, things finally started to improve. (Sau một chuỗi xui xẻo, mọi thứ cuối cùng đã bắt đầu cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Unluckiness (danh từ): tính chất xui xẻo.
- The unluckiness of the situation was undeniable. (Tính xui xẻo của tình huống là không thể phủ nhận.)
- Luckless (tính từ): không may mắn, vô vận.
- The luckless traveler missed every bus. (Người du lịch không may mắn đã lỡ mọi chuyến xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Misfortune: sự bất hạnh, tai họa.
- Ill fortune: vận xấu, vận rủi.
- Hard luck: sự khó khăn, xui xẻo (thường dùng trong giao tiếp thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bad luck", nhưng có thể dùng với "luck out" để diễn tả ngược lại)
- Luck out: gặp may mắn (trái nghĩa).
- He lucked out and found a parking spot right away. (Anh ấy gặp may và tìm được chỗ đậu xe ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
"Bad luck comes in threes": Xui xẻo thường đến theo bộ ba (quan niệm dân gian).
- First I lost my keys, then my phone died, and now the car won't start. Bad luck comes in threes! (Đầu tiên tôi mất chìa khóa, rồi điện thoại hết pin, và giờ xe không nổ máy. Xui xẻo đến theo bộ ba!)
"Touch wood" (hoặc "knock on wood"): hành động để tránh xui xẻo sau khi nói về điều may mắn.
- I haven't had any bad luck this year, touch wood. (Tôi chưa gặp xui xẻo nào năm nay, mong là không có.)